red hot
Định nghĩa
Danh từ:
- Xúc xích nóng kiểu Mỹ: "red hot" chỉ một loại xúc xích (thường là frankfurter) được phục vụ nóng trên bánh mì, phổ biến trong ẩm thực đường phố Mỹ.
- Vật nóng đỏ: Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "red hot" có thể chỉ kim loại hoặc vật liệu được nung đến mức phát sáng màu đỏ.
Tính từ (dạng ghép, không chính thức):
- Rất nóng, nóng rực: Dùng để mô tả nhiệt độ cực cao.
- Sôi động, hấp dẫn cao: Dùng để chỉ một xu hướng, sản phẩm, hoặc tình huống đang rất phổ biến hoặc gây chú ý mạnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I ordered a red hot with mustard and onions from the street vendor. (Tôi đã gọi một chiếc xúc xích nóng kiểu Mỹ với mù tạt và hành tây từ người bán hàng rong.)
- The blacksmith worked with a piece of red hot iron. (Người thợ rèn làm việc với một miếng sắt nóng đỏ.)
Tính từ:
- The metal was red hot after being in the furnace. (Kim loại trở nên nóng rực sau khi ở trong lò.)
- This new game is red hot; everyone is talking about it. (Trò chơi mới này đang rất sôi động; mọi người đều bàn tán về nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Red-hot" (tính từ ghép): Thường được viết có dấu gạch nối khi đứng trước danh từ để nhấn mạnh trạng thái nóng rực hoặc mức độ phổ biến.
- A red-hot poker was used to brand the cattle. (Một que sắt nóng đỏ được dùng để đóng dấu gia súc.)
- She is a red-hot favorite to win the competition. (Cô ấy là ứng cử viên sáng giá nhất để chiến thắng cuộc thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Red-hot (tính từ ghép): Dạng viết liền hoặc có dấu gạch nối, dùng như tính từ.
- The red-hot news spread quickly. (Tin tức nóng hổi lan truyền nhanh chóng.)
- Hot dog: Món ăn tương tự, thường dùng chung với xúc xích, nhưng "red hot" nhấn mạnh loại xúc xích cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Scorching: nóng bỏng (chỉ nhiệt độ).
- Trending: thịnh hành, đang hot (chỉ sự phổ biến).
- Fiery: nóng rực, rực lửa (cả nghĩa đen và bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Heat up: làm nóng lên.
- You need to heat up the red hot before serving. (Bạn cần làm nóng xúc xích trước khi phục vụ.)
- Catch fire: bắt lửa (liên quan đến trạng thái nóng đỏ).
- The red hot metal can catch fire if not handled carefully. (Kim loại nóng đỏ có thể bắt lửa nếu không được xử lý cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
- Red-hot poker: Một loại cây cảnh có hoa màu đỏ cam (tên khoa học: Kniphofia), không liên quan trực tiếp đến nghĩa chính.
- Strike while the iron is hot: Hành động khi cơ hội còn đang thuận lợi (ẩn dụ từ việc rèn sắt nóng đỏ).
- You should strike while the iron is hot and invest in this red hot startup. (Bạn nên hành động khi cơ hội còn thuận lợi và đầu tư vào công ty khởi nghiệp đang rất hot này.)